CTCP Cấp thoát nước Bến Tre (nbt)

13.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
13.50
13.70
13.50
900
15.8K
1.9K
7.5x
0.9x
10% # 12%
0.9
420 Bi
29 Mi
327
18.6 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 100 13.70 200
13.00 200 14.00 100
12.00 2,000 14.10 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:22 13.50 -0.20 200 200
11:27 13.70 0 400 600
13:48 13.70 0 300 900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV56,43358,97066,77859,752241,934242,337225,760215,478206,497193,216195,955169,256157,695128,924
Tổng lợi nhuận trước thuế12,79120,15420,11215,85768,91469,74066,85865,80256,76664,34569,99952,93840,73225,146
Lợi nhuận sau thuế 10,49116,70016,67013,14457,00557,77855,39254,56646,83758,51561,17346,29935,68120,193
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,49116,70016,67013,14457,00557,77855,39254,56646,83758,51561,17346,29935,68120,193
Tổng tài sản528,907519,161547,099532,296528,907548,008552,235510,468518,502525,456528,171523,883524,741534,927
Tổng nợ70,22769,28179,49677,32170,22789,996109,62099,185113,179133,205154,562176,435212,255236,902
Vốn chủ sở hữu458,679449,881467,603454,976458,679458,012442,615411,283405,323392,251373,609347,447312,486298,025


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc