Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

60.70
-0.70
(-1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61.40
61.50
62
60.70
9,900
17.1K
2.3K
26.1x
3.6x
8% # 14%
2.0
73,356 Bi
1,201 Mi
18,985
74 - 43.1
16,432 Bi
20,558 Bi
79.9%
55.58%
3,656 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
61.00 100 61.60 200
60.80 300 61.70 100
60.70 1,600 62.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 56.80 (0.50) 11.3%
VIC 236.50 (3.60) 6.4%
VHM 64.30 (0.30) 6.3%
BID 34.25 (0.45) 5.7%
VGI 77.70 (-0.80) 5.1%
ACV 42.90 (0.10) 4.8%
CTG 30.95 (0.40) 4.8%
TCB 34.20 (0.05) 4.5%
HPG 20.95 (-0.30) 3.9%
FPT 57.00 (-0.40) 3.8%
MBB 19.80 (-0.10) 3.4%
GAS 78.30 (0.20) 3.3%
VPB 24.10 (0.15) 3.2%
MCH 141.90 (0.90) 3.0%
VNM 57.60 (-0.50) 2.8%
ACB 21.30 (0.80) 2.6%
GVR 31.75 (-0.15) 2.3%
MSN 74.20 (0.30) 2.1%
MWG 75.50 (0.20) 2.1%
HVN 21.05 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 61.50 0.10 400 400
09:24 61.50 0.10 100 500
09:25 61.60 0.20 100 600
09:53 61.10 -0.30 200 800
10:10 62 0.60 500 1,300
10:34 61.90 0.50 100 1,400
10:37 61.90 0.50 100 1,500
11:12 61.50 0.10 100 1,600
11:19 61.50 0.10 300 1,900
13:10 61.50 0.10 1,000 2,900
13:17 61.50 0.10 100 3,000
13:22 61.70 0.30 100 3,100
13:31 61.60 0.20 100 3,200
13:33 61.80 0.40 100 3,300
13:44 61.80 0.40 400 3,700
14:17 61.20 -0.20 300 4,000
14:19 60.80 -0.60 2,200 6,200
14:25 60.80 -0.60 400 6,600
14:27 60.80 -0.60 700 7,300
14:29 60.70 -0.70 300 7,600
14:34 60.70 -0.70 2,300 9,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,368,3805,285,9774,630,3423,745,05119,029,75016,969,71912,820,16614,343,68613,269,4629,983,94211,079,40412,386,08213,572,68814,647,539
Tổng lợi nhuận trước thuế910,7661,098,126775,510454,3153,238,7173,152,6492,126,0143,055,3303,640,019499,549687,207548,971969,466236,380
Lợi nhuận sau thuế 730,392895,209649,824366,7032,642,1272,629,8291,701,8192,540,4783,188,967208,834419,144295,603748,33533,189
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ503,811668,655504,595269,9421,947,0032,021,0141,162,3131,834,8502,191,447-45,29782,13454,248592,99194,860
Tổng tài sản35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00035,562,13830,424,97127,537,46426,946,48626,253,39224,482,91925,695,49126,358,36428,137,72930,403,710
Tổng nợ16,211,82016,178,79015,296,25313,275,17516,211,82013,008,27312,168,96012,861,11714,810,19315,057,05115,634,79517,231,30720,169,04423,980,688
Vốn chủ sở hữu19,350,31918,668,44917,948,46517,684,82519,350,31917,416,69815,368,50414,085,36811,443,1999,425,86810,060,6969,127,0577,968,6856,423,022


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc