Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP (mta)

10.30
-0.20
(-1.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.30
10.40
10.30
11,200
12.8K
0.2K
44.3x
0.8x
1% # 2%
2
1,123 Bi
110 Mi
17,584
17.6 - 9.7
430 Bi
1,409 Bi
30.5%
76.62%
26 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 1,900 10.80 100
10.20 2,800 10.90 600
10.10 2,500 11.00 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:30 10.30 -0.20 100 100
13:10 10.40 -0.10 1,100 1,200
13:20 10.30 -0.20 400 1,600
13:36 10.30 -0.20 400 2,000
13:41 10.30 -0.20 1,200 3,200
13:42 10.30 -0.20 400 3,600
13:43 10.30 -0.20 600 4,200
13:45 10.30 -0.20 1,000 5,200
13:52 10.30 -0.20 100 5,300
13:53 10.30 -0.20 200 5,500
13:59 10.30 -0.20 100 5,600
14:10 10.30 -0.20 900 6,500
14:13 10.30 -0.20 600 7,100
14:19 10.30 -0.20 1,300 8,400
14:20 10.30 -0.20 200 8,600
14:22 10.30 -0.20 500 9,100
14:28 10.30 -0.20 2,100 11,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV344,111318,581421,969337,7991,422,4601,463,3121,316,7631,347,7821,577,9291,242,9621,040,7001,059,785956,9611,339,563
Tổng lợi nhuận trước thuế3,68313,82524,67131,31273,49298,016-31,931-19,18414,642163,132-15,35310,113-69,81639,773
Lợi nhuận sau thuế 2,76311,19723,60429,51567,07788,545-43,871-30,713741154,932-26,728-6,071-76,64322,609
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2866,70310,40115,62932,44847,886-25,828-11,148-5,05078,412-19,283-5,648-37,491-3,282
Tổng tài sản1,802,7192,152,5322,177,4462,160,1861,802,7192,106,8162,046,9432,049,9592,014,3431,993,6782,031,0092,028,2572,118,0432,152,852
Tổng nợ391,782859,990896,101892,408391,782866,368879,593822,709737,346678,881858,018763,242756,740700,075
Vốn chủ sở hữu1,410,9371,292,5421,281,3461,267,7781,410,9371,240,4481,167,3501,227,2511,276,9971,314,7971,172,9911,265,0151,361,3031,452,777


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc