Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP (mta)

10.60
0.10
(0.95%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV266,020268,013344,111318,581421,9691,422,4601,463,3121,316,7631,347,7821,577,9291,242,9621,040,7001,059,785956,9611,339,563
Giá vốn hàng bán232,984239,830302,984271,702342,6641,195,3021,251,2611,261,5941,275,0591,429,971958,786925,824962,449928,7011,204,133
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV32,11827,68040,56845,42778,683223,448209,29353,52971,857145,408281,440111,70494,49223,229130,349
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh19,79016,2419,47213,71024,57778,82392,238-37,620-24,82713,082159,340-14,467-51,162-130,896-30,338
Tổng lợi nhuận trước thuế18,07217,6643,68313,82524,67173,49298,016-31,931-19,18414,642163,132-15,35310,113-69,81639,773
Lợi nhuận sau thuế 13,84216,8042,76311,19723,60467,07788,545-43,871-30,713741154,932-26,728-6,071-76,64322,609
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,31410,135-2866,70310,40132,44847,886-25,828-11,148-5,05078,412-19,283-5,648-37,491-3,282
Tổng tài sản ngắn hạn805,061813,924788,241686,056696,104788,241712,540626,795631,364620,029555,213560,095615,255692,248703,075
Tiền mặt26,44130,81828,48063,45065,10728,48099,90267,08044,81875,42763,916113,15471,894183,14776,628
Đầu tư tài chính ngắn hạn372,197357,329352,112167,220185,357352,112169,265138,054174,039135,600108,61053,70070,85332683,419
Hàng tồn kho185,250215,094272,026280,014259,162272,026262,513266,911262,499261,940228,783230,193309,800325,559353,353
Tài sản dài hạn1,033,8151,026,5381,014,4781,466,4761,481,3431,014,4781,394,2761,420,1481,418,5951,394,3131,438,4661,470,9141,413,0021,425,7951,449,777
Tài sản cố định209,575213,034221,3261,056,7361,072,610221,326582,912633,525689,506601,768645,961732,753776,202870,268850,378
Đầu tư tài chính dài hạn656,872652,227648,901253,665253,665648,901253,717252,495250,092252,944250,861249,663248,449237,194232,229
Tổng tài sản1,838,8761,840,4621,802,7192,152,5322,177,4461,802,7192,106,8162,046,9432,049,9592,014,3431,993,6782,031,0092,028,2572,118,0432,152,852
Tổng nợ429,988425,720391,782859,990896,101391,782866,368879,593822,709737,346678,881858,018763,242756,740700,075
Vốn chủ sở hữu1,408,8881,414,7421,410,9371,292,5421,281,3461,410,9371,240,4481,167,3501,227,2511,276,9971,314,7971,172,9911,265,0151,361,3031,452,777

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.23K0.29K0.43KKKK0.71KKKKK0.79K0.23K
Giá cuối kỳ12.08K12.97K9.50K3.46K4.45K13.63K7.38K1.32K1.70K1.89K3.31K3.97K10K
Giá / EPS (PE)53.49 (lần)44.01 (lần)21.85 (lần) (lần) (lần) (lần)10.36 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)5.01 (lần)42.88 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.11 (lần)1 (lần)0.71 (lần)0.29 (lần)0.36 (lần)0.95 (lần)0.65 (lần)0.14 (lần)0.18 (lần)0.22 (lần)0.27 (lần)0.33 (lần)0.96 (lần)
Giá sổ sách12.79K12.81K11.27K10.60K11.15K11.60K11.94K10.65K11.49K12.36K13.19K13.82K12.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.94 (lần)1.01 (lần)0.84 (lần)0.33 (lần)0.40 (lần)1.18 (lần)0.62 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.25 (lần)0.29 (lần)0.82 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.78%43.73%33.82%30.62%30.80%30.78%27.85%27.58%30.33%32.68%32.66%39.39%44.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.22%56.27%66.18%69.38%69.20%69.22%72.15%72.42%69.67%67.32%67.34%60.61%55.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn23.38%21.73%41.12%42.97%40.13%36.60%34.05%42.25%37.63%35.73%32.52%32.25%34.95%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu30.52%27.77%69.84%75.35%67.04%57.74%51.63%73.15%60.33%55.59%48.19%47.60%53.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn76.62%78.27%58.88%57.03%59.87%63.40%65.95%57.75%62.37%64.27%67.48%67.75%65.05%
6/ Thanh toán hiện hành207.27%224.91%128.88%111.62%108.75%127.17%133.08%80.98%114.86%135.66%157.56%181.11%164.39%
7/ Thanh toán nhanh159.58%147.29%81.40%64.09%63.53%73.44%78.24%47.70%57.02%71.86%78.37%109.15%98.50%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.81%8.13%18.07%11.95%7.72%15.47%15.32%16.36%13.42%35.89%17.17%23.72%13.94%
9/ Vòng quay Tổng tài sản65.08%78.91%69.46%64.33%65.75%78.33%62.35%51.24%52.25%45.18%62.22%58.20%55.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn148.65%180.46%205.37%210.08%213.47%254.49%223.87%185.81%172.25%138.24%190.53%147.78%125.04%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu84.94%100.82%117.97%112.80%109.82%123.57%94.54%88.72%83.78%70.30%92.21%85.91%85.84%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho565.45%439.41%476.65%472.66%485.74%545.92%419.08%402.19%310.67%285.26%340.77%315.38%243.80%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.08%2.28%3.27%-1.96%-0.83%-0.32%6.31%-1.85%-0.53%-3.92%-0.25%6.67%2.23%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.35%1.80%2.27%%%%3.93%%%%%3.88%1.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.76%2.30%3.86%%%%5.96%%%%%5.73%1.91%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%3%4%-2%-1%%8%-2%-1%-4%%8%3%
Tăng trưởng doanh thu-21.59%-2.79%11.13%-2.30%-14.59%26.95%19.44%-1.80%10.74%-28.56%2.44%13.51%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-56.48%-32.24%-285.40%131.68%120.75%-106.44%-506.64%241.41%-84.94%1,042.32%-103.76%239.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-52.02%-54.78%-1.50%6.91%11.58%8.61%-20.88%12.42%0.86%8.09%-3.37%0.46%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.95%13.74%6.26%-4.88%-3.90%-2.87%12.09%-7.27%-7.07%-6.30%-4.55%13.41%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-15.55%-14.43%2.92%-0.15%1.77%1.04%-1.84%0.14%-4.24%-1.62%-4.17%8.88%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc