CTCP Minh Hữu Liên (mhl)

3.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.30
3.30
3.30
3.30
0
1.5K
0K
0x
2.2x
0% # 0%
0.6
18 Bi
5 Mi
0
9.5 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.20 (0.70) 20.7%
TCM 15.60 (0.05) 18.5%
STK 7.90 (0.00) 14.0%
TNG 19.00 (-0.20) 13.3%
GIL 8.67 (0.56) 10.1%
TTF 1.24 (-0.04) 6.1%
ADS 7.71 (0.01) 3.7%
GDT 15.80 (-0.10) 3.0%
SAV 12.60 (0.00) 2.7%
EVE 8.60 (0.00) 2.4%
TVT 15.30 (-0.50) 2.0%
X20 11.00 (0.60) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Doanh thu bán hàng và CCDV1,023-2,16829,926331,903430,186386,799430,741433,522463,677463,709358,093444,074
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,523-1,763-6,799-12,524-35,903-24,3151,668-1,1475,3871,36415,7147,6472,7105,618
Lợi nhuận sau thuế -3,523-1,763-6,956-18,012-41,391-26,262980-5363,88974011,5275,3121,4753,364
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,523-1,763-6,956-18,012-41,391-26,262980-5363,88974011,5275,3121,4753,364
Tổng tài sản175,809162,741168,656172,202162,741200,728241,112240,922229,877199,094159,815180,399168,195168,001
Tổng nợ167,700131,976157,025153,615131,976169,121178,071176,015163,699136,10596,775128,057120,751121,363
Vốn chủ sở hữu8,10830,76411,63118,58730,76431,60763,04164,90766,17962,99063,03952,34247,44446,638


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc