CTCP Miền Đông (mdg)

49.65
1.65
(3.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48
48
49.90
48
16,800
21.7K
10.0K
4.1x
1.9x
23% # 46%
1.7
433 Bi
11 Mi
6,488
45.0 - 18.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.60 700 49.65 300
48.50 500 49.70 800
48.00 1,100 49.90 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.30 (-0.20) 35.7%
PVD 18.70 (-0.20) 28.5%
HGM 114.50 (2.80) 11.3%
MVB 12.30 (-0.10) 6.2%
KSB 13.55 (0.05) 5.1%
TMB 53.00 (4.10) 3.0%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NNC 47.60 (-0.10) 1.9%
DHA 54.00 (-1.10) 1.6%
PVB 21.20 (0.40) 1.6%
BKC 14.90 (-0.10) 1.5%
TVD 9.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 48 0 2,000 2,000
09:35 48 0 1,500 3,500
09:36 48 0 100 3,600
09:48 48.50 0.50 100 3,700
09:51 48.35 0.35 1,000 4,700
09:52 48.35 0.35 500 5,200
09:54 48.50 0.50 400 5,600
09:57 48.50 0.50 1,500 7,100
09:58 49 1 2,000 9,100
10:12 49.50 1.50 300 9,400
10:13 49.50 1.50 200 9,600
10:15 49.50 1.50 100 9,700
10:16 49.50 1.50 200 9,900
10:17 49.50 1.50 400 10,300
10:18 49.90 1.90 1,000 11,300
10:21 49.90 1.90 500 11,800
10:27 49.50 1.50 900 12,700
10:58 49.90 1.90 500 13,200
13:10 49 1 700 13,900
13:27 49 1 200 14,100
14:10 48.60 0.60 800 14,900
14:16 48.60 0.60 500 15,400
14:26 48.60 0.60 100 15,500
14:28 49.70 1.70 100 15,600
14:46 49.65 1.65 1,200 16,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV115,42760,12922,83742,394240,787228,715277,003360,825210,845270,762433,061176,486262,644309,584
Tổng lợi nhuận trước thuế31,61913,7121832,81648,3304,058-36,41527,00019,8029,22214,5799,18432,5799,916
Lợi nhuận sau thuế 27,54713,7121832,81644,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2326,510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,54713,7121832,81644,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2576,139
Tổng tài sản370,041318,829303,943313,204370,041325,973354,976394,539368,329348,633379,442268,254263,209347,423
Tổng nợ195,549171,885170,710180,154195,549195,740228,719224,101209,833198,782230,967123,380101,160199,013
Vốn chủ sở hữu174,492146,945133,232133,050174,492130,233126,257170,438158,496149,850148,475144,874162,050148,410


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc