CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (lpt)

6.20
-0.10
(-1.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.30
6.20
2,600
13.6K
1.8K
3.6x
0.5x
10% # 13%
1.1
77 Bi
12 Mi
2,757
7.5 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.10 700 6.20 900
6.00 1,000 6.30 1,700
5.90 1,000 6.40 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:18 6.30 0 100 100
13:10 6.30 0 100 200
13:19 6.30 0 400 600
14:25 6.20 -0.10 1,200 1,800
14:33 6.20 -0.10 800 2,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV78,27374,11183,24981,139316,773372,058346,752235,418122,704123,738139,001
Tổng lợi nhuận trước thuế9,0234,212333-3,14610,42317,7843,91010,90313,7104,84419,627
Lợi nhuận sau thuế 7,9923,932333-3,1469,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9923,932333-3,1469,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Tổng tài sản175,264178,032177,827191,838175,264182,879283,171166,490129,696106,451104,118
Tổng nợ21,60832,24823,97538,31921,60826,215140,47620,78433,42121,05123,349
Vốn chủ sở hữu153,656145,784153,851153,518153,656156,664142,695145,70596,27685,40080,770


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc