CTCP Lilama 5 (lo5)

0.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.30
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.7
1 Bi
5 Mi
1,688
1.1 - 0.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,2803,24712,8955,60530,02749,48647,54753,72157,23696,415166,229170,054314,096341,714
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,614-1,519-1,148-1,060-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,367437404
Lợi nhuận sau thuế -1,614-1,519-1,148-1,060-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,367349324
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,614-1,519-1,148-1,060-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,367349324
Tổng tài sản281,490282,226286,138289,331281,490291,380306,972333,600363,463393,343441,711487,104521,349488,438
Tổng nợ404,065403,187405,580407,625404,065408,614418,240426,298426,658408,834400,544415,438446,439413,812
Vốn chủ sở hữu-122,575-120,961-119,443-118,294-122,575-117,234-111,268-92,698-63,195-15,49141,16771,66674,91074,626


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc