CTCP Lilama 5 (lo5)

1.30
0.10
(8.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.30
1.30
1.30
100
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1
6 Bi
5 Mi
121
1.3 - 0.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 1.30 10,600
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 62.70 (-1.40) 20.9%
ACV 85.00 (-2.50) 20.4%
MCH 122.80 (-3.20) 14.4%
MVN 63.50 (-8.20) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.80 (0.50) 5.3%
FOX 83.10 (-1.60) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 166.00 (-4.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 45.40 (0.10) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 1.30 0.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 310 (0.31) 0% 0.40 (0.00) 0%
2018 300 (0.17) 0% 0.40 (-0.00) -1%
2019 250 (0.17) 0% 0.11 (-0.03) -27%
2020 160 (0.10) 0% 0 (-0.06) 0%
2021 105.04 (0.06) 0% 0 (-0.05) 0%
2022 52.28 (0.05) 0% 0 (-0.11) 0%
2023 50.36 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV29,22215,3847,53324,08749,48647,54753,72157,23696,415166,229170,054314,096341,714304,713
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,424-1,492-1,301-2,049-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,3674374042,752
Lợi nhuận sau thuế -4,424-1,492-1,301-2,049-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,3673493241,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,424-1,492-1,301-2,049-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,3673493241,567
Tổng tài sản291,380294,011295,183306,974291,380306,972333,600363,463393,343441,711487,104521,349488,438488,980
Tổng nợ408,593408,073407,752418,122408,614418,240426,298426,658408,834400,544415,438446,439413,812414,680
Vốn chủ sở hữu-117,212-114,061-112,569-111,148-117,234-111,268-92,698-63,195-15,49141,16771,66674,91074,62674,301

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-133 tỷ0 tỷ133 tỷ266 tỷ398 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-213 tỷ0 tỷ213 tỷ426 tỷ639 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |