CTCP Lilama 5 (lo5)

0.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.30
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.6
6 Bi
5 Mi
122
1.3 - 0.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,5647,2058,2803,24730,02749,48647,54753,72157,23696,415166,229170,054314,096341,714
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,087-1,094-1,614-1,519-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,367437404
Lợi nhuận sau thuế -1,087-1,094-1,614-1,519-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,367349324
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,087-1,094-1,614-1,519-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,367349324
Tổng tài sản277,474279,338281,490282,226281,490291,380306,972333,600363,463393,343441,711487,104521,349488,438
Tổng nợ402,265403,041404,065403,187404,065408,614418,240426,298426,658408,834400,544415,438446,439413,812
Vốn chủ sở hữu-124,790-123,703-122,575-120,961-122,575-117,234-111,268-92,698-63,195-15,49141,16771,66674,91074,626


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc