CTCP Lilama 5 (lo5)

0.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,02749,48647,54753,72157,23696,415166,229170,054314,096341,714304,713276,128255,505257,156165,689182,169173,533142,935
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,02749,48647,54753,72157,23696,415166,229170,054314,096341,714304,713276,128255,505257,156165,689182,169173,533142,935122,284
4. Giá vốn hàng bán25,98145,67156,43353,39573,955119,441158,866135,356277,901301,345285,564238,712218,249211,999121,652145,467144,677116,944107,656
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,0463,815-8,886326-16,719-23,0267,36334,69836,19640,37019,14937,41637,25645,15744,03736,70228,85625,99114,628
6. Doanh thu hoạt động tài chính26323326556551266024351,3101,5011,4251241661,751763256
7. Chi phí tài chính51481813,41020,45524,44423,77324,04323,29025,36121,83427,60425,94632,40329,35519,41614,86111,0675,018
-Trong đó: Chi phí lãi vay51481813,41020,45524,44423,77324,04323,29025,36121,83427,60425,94632,39929,35519,41614,86011,067
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5430418959
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,7174,8265,12212,5665,8767,97510,62513,14012,57015,06715,62910,78011,42413,03012,4728,9498,2817,8736,333
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-675-1,096-14,003-25,617-42,985-55,440-27,029-2,430462544-17,8783421,3871,0962,0298,3147,4067,8143,533
12. Thu nhập khác37191,5751,120953763520,6331075781,6094601,3943,791621755
13. Chi phí khác4,6664,8735,2865,4605,8401,2261,535938401174391,5568372665292,09275
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,666-4,870-4,567-3,885-4,719-1,217-1,530-938-25-14020,63098-9797721938651,699546755
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,3674374042,7524404091,8682,2229,1799,1058,3614,288
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành87811,184971026112801,1501,589
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)87811,184971026112801,1501,589
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,3673493241,5673433061,2561,9428,0307,5158,3614,288
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,3673493241,5673433061,2561,9428,0307,5158,3614,288

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |