CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

10.20
-0.10
(-0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.40
10.10
52,200
12.3K
0.7K
14.7x
0.8x
5% # 6%
2.2
82 Bi
8 Mi
62,436
15.9 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 3,400 10.30 4,700
10.00 13,600 10.40 500
9.90 7,600 10.50 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 10.30 0 100 100
09:26 10.30 0 900 1,000
09:28 10.30 0 400 1,400
09:32 10.30 0 200 1,600
09:34 10.30 0 1,000 2,600
09:37 10.30 0 500 3,100
09:48 10.20 -0.10 700 3,800
09:50 10.30 0 500 4,300
09:53 10.40 0.10 100 4,400
10:27 10.40 0.10 1,300 5,700
10:33 10.30 0 2,000 7,700
10:58 10.20 -0.10 6,000 13,700
11:21 10.30 0 600 14,300
11:22 10.30 0 2,400 16,700
13:10 10.20 -0.10 800 17,500
13:11 10.20 -0.10 7,700 25,200
13:13 10.20 -0.10 400 25,600
13:14 10.20 -0.10 300 25,900
13:15 10.20 -0.10 2,900 28,800
13:18 10.20 -0.10 300 29,100
13:19 10.20 -0.10 100 29,200
13:21 10.20 -0.10 500 29,700
13:23 10.20 -0.10 2,600 32,300
13:31 10.20 -0.10 1,000 33,300
13:32 10.20 -0.10 1,800 35,100
13:34 10.20 -0.10 1,000 36,100
13:37 10.20 -0.10 1,100 37,200
13:44 10.20 -0.10 2,200 39,400
13:45 10.20 -0.10 800 40,200
13:54 10.20 -0.10 200 40,400
14:19 10.20 -0.10 1,000 41,400
14:21 10.20 -0.10 1,100 42,500
14:24 10.10 -0.20 900 43,400
14:25 10.10 -0.20 500 43,900
14:32 10.10 -0.20 8,000 51,900
14:48 10.20 -0.10 300 52,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378
Tổng lợi nhuận trước thuế11,9469,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540
Lợi nhuận sau thuế 5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Tổng tài sản120,308117,885118,469109,622120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625
Tổng nợ22,09418,70623,46424,89922,09418,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,073
Vốn chủ sở hữu98,21399,17995,00484,72398,21399,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,552


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc