CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

21.20
0.20
(0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21
21.20
22.60
21.20
50,900
12.4K
0.8K
27.5x
1.7x
5% # 6%
3.2
170 Bi
8 Mi
36,526
29.1 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.20 1,300 22.00 3,600
21.10 2,200 22.10 1,400
21.00 3,100 22.20 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 60.90 (-3.20) 20.9%
ACV 84.50 (-3.00) 20.4%
MCH 122.40 (-3.60) 14.4%
MVN 63.80 (-7.90) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.10 (-0.20) 5.3%
FOX 82.80 (-1.90) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 165.00 (-5.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.45 (-0.35) 2.3%
MSR 17.60 (-1.00) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.60 (-0.70) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.40 -1.10 1,200 1,200
09:15 21.60 -0.90 300 1,500
09:16 22.50 0 500 2,000
09:17 22.50 0 700 2,700
09:18 22.50 0 700 3,400
09:20 22.50 0 1,600 5,000
09:22 22.50 0 500 5,500
09:24 22.50 0 500 6,000
09:25 22.40 -0.10 500 6,500
09:26 22 -0.50 2,900 9,400
09:28 22 -0.50 900 10,300
09:30 22.20 -0.30 800 11,100
09:31 22.30 -0.20 100 11,200
09:32 22.40 -0.10 600 11,800
09:33 22.30 -0.20 2,600 14,400
09:35 22.30 -0.20 1,000 15,400
09:36 22.30 -0.20 200 15,600
09:37 22.40 -0.10 2,300 17,900
09:38 22.50 0 5,300 23,200
09:39 22.30 -0.20 4,000 27,200
09:40 22.30 -0.20 2,500 29,700
09:41 22.30 -0.20 700 30,400
09:43 22.10 -0.40 1,000 31,400
09:44 22 -0.50 1,900 33,300
09:46 21.80 -0.70 1,500 34,800
09:47 21.70 -0.80 700 35,500
09:49 21.30 -1.20 2,000 37,500
09:51 21.30 -1.20 400 37,900
10:10 22.10 -0.40 1,400 39,300
10:29 22 -0.50 800 40,100
10:31 21.50 -1 400 40,500
10:33 21.40 -1.10 500 41,000
10:34 21.50 -1 600 41,600
10:36 22 -0.50 400 42,000
10:38 22 -0.50 100 42,100
10:44 22 -0.50 300 42,400
10:55 21.60 -0.90 500 42,900
11:10 21.50 -1 1,400 44,300
11:11 21.60 -0.90 1,000 45,300
11:19 21.30 -1.20 2,500 47,800
11:21 21.30 -1.20 1,500 49,300
11:24 21.20 -1.30 1,600 50,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 97.27 (0.10) 0% 0 (-0.00) 0%
2018 97.27 (0.10) 0% 0.81 (0.00) 0%
2019 105.90 (0.04) 0% 0.56 (-0.03) -5%
2020 76.56 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2021 82.46 (0.12) 0% 3.35 (0.02) 1%
2022 121.26 (0) 0% 16.09 (0) 0%
2023 108.32 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378
Tổng lợi nhuận trước thuế11,9469,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540
Lợi nhuận sau thuế 5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Tổng tài sản120,308117,885118,469109,622120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625
Tổng nợ22,09418,70623,46424,89922,09418,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,073
Vốn chủ sở hữu98,21399,17995,00484,72398,21399,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,552

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020082007-162 tỷ0 tỷ162 tỷ323 tỷ485 tỷ647 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200820070 tỷ86 tỷ171 tỷ257 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |