CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

10
-0.30
(-2.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.10
10.40
10
47,400
12.3K
0.7K
14.7x
0.8x
5% # 6%
2.2
82 Bi
8 Mi
62,436
15.9 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 1,900 10.00 500
9.80 1,700 10.20 1,900
9.70 1,500 10.30 7,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.20 (2.00) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.00 (-1.60) 4.9%
VEF 77.00 (-1.20) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.40 0.30 200 200
09:20 10.10 0 2,400 2,600
09:21 10.10 0 100 2,700
09:31 10.10 0 100 2,800
09:35 10.10 0 2,000 4,800
09:46 10.20 0.10 500 5,300
09:55 10.20 0.10 1,000 6,300
09:56 10.10 0 1,000 7,300
10:11 10.10 0 2,000 9,300
11:10 10 -0.10 2,700 12,000
11:11 10.10 0 100 12,100
11:17 10 -0.10 8,100 20,200
11:18 10 -0.10 5,000 25,200
13:10 10 -0.10 5,800 31,000
13:16 10 -0.10 1,000 32,000
13:17 10 -0.10 1,000 33,000
13:37 10 -0.10 600 33,600
13:45 10 -0.10 2,900 36,500
13:59 10.10 0 100 36,600
14:10 10.20 0.10 800 37,400
14:32 10 -0.10 3,300 40,700
14:37 10 -0.10 300 41,000
14:38 10 -0.10 3,000 44,000
14:39 10 -0.10 100 44,100
14:40 10 -0.10 2,000 46,100
14:42 10 -0.10 700 46,800
14:45 10 -0.10 500 47,300
14:47 10 -0.10 100 47,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378
Tổng lợi nhuận trước thuế11,9469,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540
Lợi nhuận sau thuế 5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Tổng tài sản120,308117,885118,469109,622120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625
Tổng nợ22,09418,70623,46424,89922,09418,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,073
Vốn chủ sở hữu98,21399,17995,00484,72398,21399,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,552


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc