CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

9.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
9.70
9.50
10,900
12.3K
0.7K
23.1x
1.3x
5% # 6%
2.8
130 Bi
8 Mi
40,944
29.1 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.60 500 9.70 200
9.50 4,000 9.80 1,400
9.40 6,100 9.90 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.70 0 200 200
10:37 9.50 -0.20 200 400
10:45 9.50 -0.20 5,100 5,500
10:51 9.50 -0.20 500 6,000
11:10 9.60 -0.10 100 6,100
11:17 9.70 0 1,300 7,400
11:28 9.70 0 3,500 10,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 97.27 (0.10) 0% 0 (-0.00) 0%
2018 97.27 (0.10) 0% 0.81 (0.00) 0%
2019 105.90 (0.04) 0% 0.56 (-0.03) -5%
2020 76.56 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2021 82.46 (0.12) 0% 3.35 (0.02) 1%
2022 121.26 (0) 0% 16.09 (0) 0%
2023 108.32 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378
Tổng lợi nhuận trước thuế11,9469,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540
Lợi nhuận sau thuế 5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Tổng tài sản120,308117,885118,469109,622120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625
Tổng nợ22,09418,70623,46424,89922,09418,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,073
Vốn chủ sở hữu98,21399,17995,00484,72398,21399,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,552


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |