CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

10.60
1.20
(12.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.60
10.80
9.60
55,400
12.3K
0.7K
23.1x
1.3x
5% # 6%
2.8
130 Bi
8 Mi
40,944
29.1 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 100 10.60 13,600
10.10 200 10.70 21,200
10.00 600 10.80 26,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 9.70 0.30 1,200 1,200
09:26 9.60 0.20 400 1,600
09:27 9.60 0.20 1,100 2,700
09:29 9.70 0.30 1,400 4,100
09:30 9.80 0.40 1,500 5,600
09:33 10.80 1.40 10,000 15,600
09:35 10.80 1.40 2,200 17,800
09:39 10.80 1.40 17,800 35,600
09:40 10.80 1.40 3,600 39,200
09:42 10.60 1.20 1,500 40,700
09:43 10.60 1.20 1,100 41,800
09:44 10.70 1.30 300 42,100
09:45 10.40 1 100 42,200
09:51 10.40 1 200 42,400
09:55 10.10 0.70 100 42,500
09:56 10 0.60 300 42,800
09:57 10 0.60 400 43,200
10:10 10.60 1.20 200 43,400
10:11 10.60 1.20 1,000 44,400
10:16 10.60 1.20 600 45,000
10:20 10.60 1.20 900 45,900
10:21 10.60 1.20 100 46,000
10:53 10.30 0.90 200 46,200
11:29 10.30 0.90 1,400 47,600
13:10 10.30 0.90 500 48,100
13:14 10.30 0.90 800 48,900
13:19 10.30 0.90 200 49,100
13:39 10.30 0.90 200 49,300
13:44 10.20 0.80 1,100 50,400
13:47 10.20 0.80 1,000 51,400
14:10 10.50 1.10 800 52,200
14:18 10.50 1.10 400 52,600
14:21 10.50 1.10 100 52,700
14:28 10.50 1.10 900 53,600
14:40 10.50 1.10 100 53,700
14:41 10.50 1.10 200 53,900
14:42 10.50 1.10 100 54,000
14:43 10.60 1.20 100 54,100
14:53 10.60 1.20 1,300 55,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 97.27 (0.10) 0% 0 (-0.00) 0%
2018 97.27 (0.10) 0% 0.81 (0.00) 0%
2019 105.90 (0.04) 0% 0.56 (-0.03) -5%
2020 76.56 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2021 82.46 (0.12) 0% 3.35 (0.02) 1%
2022 121.26 (0) 0% 16.09 (0) 0%
2023 108.32 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378
Tổng lợi nhuận trước thuế11,9469,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540
Lợi nhuận sau thuế 5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Tổng tài sản120,308117,885118,469109,622120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625
Tổng nợ22,09418,70623,46424,89922,09418,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,073
Vốn chủ sở hữu98,21399,17995,00484,72398,21399,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,552


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |