CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

10.50
-0.20
(-1.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.40
10.50
10.30
45,500
12.3K
0.7K
23.1x
1.3x
5% # 6%
2.2
130 Bi
8 Mi
40,944
29.1 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 6,700 10.60 1,000
10.30 10,100 10.70 700
10.20 2,300 10.80 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.10) 23.2%
ACV 40.70 (-0.90) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 63.00 (-4.90) 7.6%
BSR 30.30 (-0.30) 5.6%
VEA 38.50 (0.40) 5.5%
FOX 55.20 (-1.00) 4.9%
VEF 75.00 (-1.50) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (-0.25) 2.3%
MSR 62.90 (-4.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (-1.50) 1.8%
VSF 25.70 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 10.40 -0.30 400 400
09:25 10.30 -0.40 200 600
09:32 10.40 -0.30 100 700
09:40 10.50 -0.20 4,000 4,700
09:41 10.50 -0.20 800 5,500
09:42 10.50 -0.20 3,900 9,400
09:44 10.50 -0.20 300 9,700
09:46 10.50 -0.20 900 10,600
09:50 10.50 -0.20 200 10,800
09:54 10.50 -0.20 100 10,900
09:55 10.50 -0.20 600 11,500
09:56 10.50 -0.20 600 12,100
09:58 10.50 -0.20 500 12,600
09:59 10.40 -0.30 700 13,300
10:10 10.50 -0.20 5,000 18,300
10:17 10.50 -0.20 300 18,600
10:18 10.50 -0.20 200 18,800
10:19 10.50 -0.20 500 19,300
10:20 10.50 -0.20 200 19,500
10:23 10.50 -0.20 100 19,600
10:26 10.40 -0.30 100 19,700
10:30 10.40 -0.30 2,000 21,700
10:42 10.50 -0.20 200 21,900
10:48 10.50 -0.20 500 22,400
10:53 10.40 -0.30 600 23,000
10:56 10.50 -0.20 1,200 24,200
11:25 10.50 -0.20 200 24,400
13:10 10.40 -0.30 4,100 28,500
13:22 10.40 -0.30 1,000 29,500
13:28 10.50 -0.20 300 29,800
13:29 10.50 -0.20 300 30,100
13:31 10.50 -0.20 100 30,200
13:38 10.50 -0.20 500 30,700
13:41 10.40 -0.30 2,000 32,700
13:49 10.40 -0.30 3,900 36,600
13:59 10.40 -0.30 500 37,100
14:10 10.50 -0.20 3,300 40,400
14:12 10.50 -0.20 100 40,500
14:13 10.50 -0.20 100 40,600
14:14 10.50 -0.20 1,600 42,200
14:20 10.50 -0.20 1,300 43,500
14:27 10.50 -0.20 1,000 44,500
14:37 10.50 -0.20 500 45,000
14:40 10.50 -0.20 500 45,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378
Tổng lợi nhuận trước thuế11,9469,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540
Lợi nhuận sau thuế 5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Tổng tài sản120,308117,885118,469109,622120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625
Tổng nợ22,09418,70623,46424,89922,09418,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,073
Vốn chủ sở hữu98,21399,17995,00484,72398,21399,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,552


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc