CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

10.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.95
10.95
11
10.65
345,900
17.7K
1.4K
7.3x
0.6x
5% # 8%
0.8
490 Bi
48 Mi
169,306
13.5 - 10.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 6,400 10.95 6,600
10.85 8,500 11.00 17,500
10.80 11,000 11.05 9,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 10.95 0 7,000 7,000
09:17 10.95 0 3,500 10,500
09:18 10.90 -0.05 5,500 16,000
09:19 10.85 -0.10 7,200 23,200
09:20 10.85 -0.10 3,200 26,400
09:21 10.80 -0.15 11,900 38,300
09:22 10.80 -0.15 5,500 43,800
09:23 10.80 -0.15 3,200 47,000
09:29 10.80 -0.15 500 47,500
09:34 10.85 -0.10 1,200 48,700
09:35 10.85 -0.10 7,400 56,100
09:59 10.85 -0.10 200 56,300
10:22 10.85 -0.10 2,000 58,300
11:10 10.85 -0.10 900 59,200
13:10 10.85 -0.10 3,500 62,700
13:18 10.85 -0.10 100 62,800
13:19 10.85 -0.10 5,400 68,200
13:20 10.85 -0.10 5,500 73,700
13:21 10.80 -0.15 7,700 81,400
13:22 10.85 -0.10 5,300 86,700
13:23 10.90 -0.05 2,800 89,500
13:25 10.85 -0.10 4,200 93,700
13:30 10.80 -0.15 13,000 106,700
13:31 10.85 -0.10 1,900 108,600
13:32 10.85 -0.10 3,800 112,400
13:33 10.90 -0.05 4,000 116,400
13:34 10.85 -0.10 3,100 119,500
13:35 10.85 -0.10 5,700 125,200
13:37 10.85 -0.10 17,700 142,900
13:38 10.90 -0.05 1,000 143,900
13:39 10.90 -0.05 11,600 155,500
13:41 11 0.05 15,700 171,200
13:42 10.95 0 4,500 175,700
13:43 10.95 0 400 176,100
13:44 10.95 0 14,500 190,600
13:45 10.90 -0.05 5,800 196,400
13:46 10.85 -0.10 7,200 203,600
13:47 10.85 -0.10 24,600 228,200
13:48 10.80 -0.15 10,100 238,300
13:49 10.85 -0.10 13,400 251,700
13:56 10.80 -0.15 6,200 257,900
13:57 10.75 -0.20 16,600 274,500
13:58 10.70 -0.25 9,400 283,900
13:59 10.65 -0.30 10,000 293,900
14:10 10.85 -0.10 29,600 323,500
14:15 10.90 -0.05 8,700 332,200
14:19 10.95 0 100 332,300
14:29 10.95 0 2,200 334,500
14:30 10.90 -0.05 6,400 340,900
14:46 10.95 0 5,000 345,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,204132,413132,44074,720700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462
Tổng lợi nhuận trước thuế19,92811,85013,4497,52452,75238,36214,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,292
Lợi nhuận sau thuế 15,8869,45210,8115,94742,09530,56211,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,9369,41610,7115,83441,89730,20610,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,414
Tổng tài sản972,016859,043767,294701,276972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,506
Tổng nợ380,659283,571201,275143,967380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,565
Vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc