CTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội (hes)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.50
0
12.1K
1.4K
10.2x
1.2x
10% # 12%
0.6
135 Bi
10 Mi
145
28.2 - 10.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 100 ATO 0
10.00 100 0.00 0
9.70 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV156,189152,418136,09618,98753,929155,540150,447119,437129,700104,429
Tổng lợi nhuận trước thuế14,27713,07918,585-29,063-13,1049,1277,7876,3775,0576,524
Lợi nhuận sau thuế 13,19213,07918,585-29,063-13,1047,2316,1315,0353,9225,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,19213,07918,585-29,063-13,1047,2316,1315,0353,9225,059
Tổng tài sản136,194113,307102,88595,902136,194113,307102,88595,902109,471132,077127,540123,474122,464130,446
Tổng nợ23,43813,74416,40028,00223,43813,74416,40028,00212,50816,63713,20010,2319,40416,250
Vốn chủ sở hữu112,75699,56486,48567,900112,75699,56486,48567,90096,963115,440114,340113,243113,060114,196


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc