Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

10.40
-0.40
(-3.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
10.90
10.90
10.30
1,200
14.4K
0.5K
20.2x
0.8x
4% # 4%
1.1
277 Bi
25 Mi
4,664
14.7 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 100 10.40 100
9.90 100 10.80 2,300
9.80 3,200 10.90 18,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.90 0.10 100 100
13:59 10.30 -0.50 100 200
14:45 10.40 -0.40 1,000 1,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV41,04839,95738,36736,602155,975159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
Tổng lợi nhuận trước thuế4,8223,9864,6133,09016,51018,09218,59318,48126,10642,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế 4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2523,5014,1382,70214,59316,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
Tổng tài sản276,972272,385263,715261,142276,972262,562267,427255,477250,767281,992332,231342,514
Tổng nợ21,98121,64616,47718,04221,98120,19824,79215,59219,22651,822129,969180,419
Vốn chủ sở hữu254,991250,739247,238243,101254,991242,364242,635239,884231,541230,170202,262162,095


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc