CTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc (g20)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.9
22 Bi
43 Mi
7,049
0.7 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Doanh thu bán hàng và CCDV163,098351,044300,890227,138196,211
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,207-15,154-7,633-11,668-49,460-48,39915,79615,0577,6931,448
Lợi nhuận sau thuế -13,207-15,154-7,633-11,668-49,460-48,44512,56211,6595,7711,127
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,207-15,154-7,633-11,668-49,460-48,44512,56211,6595,7711,127
Tổng tài sản94,99995,21595,442104,46994,99995,21595,442104,469312,503346,815451,228322,990289,320201,567
Tổng nợ244,344231,353216,427217,820244,344231,353216,427217,820250,263235,114289,653216,526189,022167,041
Vốn chủ sở hữu-149,345-136,138-120,984-113,351-149,345-136,138-120,984-113,35162,241111,701161,575106,464100,29734,526


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc