CTCP Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục (eci)

9.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.20
9.20
9.20
0
17.5K
1.8K
5x
0.5x
8% # 11%
0
17 Bi
2 Mi
2,436
9.6 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV283093,43818,44254,79461,53867,42664,17962,71758,86359,31052,000
Tổng lợi nhuận trước thuế-289-355-1,0855,33563-5,6693,5125,6225,6135,3274,3983,6413,6443,767
Lợi nhuận sau thuế -289-355-1,0854,899-474-5,7782,7144,8304,6654,2243,3812,8832,7952,921
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-282224-1,0364,517-477-5,8632,6594,8304,6654,2243,3812,8832,7952,921
Tổng tài sản45,65446,18846,75147,87547,87551,33258,19247,98345,09842,49841,51537,91537,15036,024
Tổng nợ13,16413,38413,66713,70713,70616,68916,71612,72111,3238,8129,5886,9056,7355,941
Vốn chủ sở hữu32,48932,80433,08434,16834,16934,64341,47635,26233,77633,68731,92731,01030,41430,083


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc