CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng (dvc)

8.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.60
8.60
0
18.9K
1.8K
5.6x
0.5x
5% # 9%
0.8
108 Bi
11 Mi
187
16.9 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.80 500 ATO 0
7.50 500 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV102,348136,987209,203181,454155,919178,890198,741164,206193,962286,724
Tổng lợi nhuận trước thuế29,7779,97415,36212,70611,22611,9918,7414,71014,39815,199
Lợi nhuận sau thuế 23,3595,72610,20610,51210,31610,4436,9612,46311,19711,801
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,3123,4647,6437,3337,6982,3726,5254,27611,19711,801
Tổng tài sản353,444369,253405,537417,764353,444369,253405,537417,764430,474417,116295,291299,596132,361126,922
Tổng nợ149,996171,322202,651218,284149,996171,322202,651218,284234,990243,106155,803161,83745,77743,094
Vốn chủ sở hữu203,449197,931202,886199,480203,449197,931202,886199,480195,484174,009139,487137,75986,58483,828


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc