CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings (dte)

3.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.50
3.50
3.50
3.50
0
11.3K
0.8K
4.5x
0.3x
3% # 7%
1.8
178 Bi
51 Mi
28,602
6.5 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 3
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV53,43683,12292,850324,016499,981210,59296,066223
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,123-7,148-39325,69361,63156,72518,471744185
Lợi nhuận sau thuế -5,123-7,148-39321,68350,31546,55215,634595148
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,962-6,4661619,78344,44342,10313,934595148
Tổng tài sản1,421,8561,507,9191,698,4851,698,4851,751,2971,794,52614,644
Tổng nợ857,873935,607940,615940,6151,077,1611,166,943150
Vốn chủ sở hữu563,983572,313757,870757,870674,135627,58414,494


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc