CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng (dae)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
0
21.8K
1.6K
7.9x
0.6x
6% # 8%
0.3
25 Bi
2 Mi
121
15.8 - 11.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.70 1,000 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV19,90324,40712,9977,69068,10858,25666,39860,39853,51664,01359,44470,40373,73063,154
Tổng lợi nhuận trước thuế6841,962874-3924,0684,0223,6045,7435,6785,7255,7505,8265,9815,784
Lợi nhuận sau thuế 5391,557699-3333,1653,1892,8684,9564,8414,5914,6124,6654,7374,514
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5391,557699-3333,1653,1892,8684,9564,8414,5914,6124,6654,7374,514
Tổng tài sản59,26358,38758,08050,77150,77149,21747,17846,82750,43743,18736,56136,70838,91037,478
Tổng nợ16,88716,55017,8008,8798,8797,5468,0598,20313,6808,0025,1416,6737,90410,357
Vốn chủ sở hữu42,37641,83740,28041,89241,89241,67039,12038,62336,75735,18531,42030,03631,00627,121


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc