CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam (csi)

13.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.80
13.80
13.80
13.80
0
9.6K
0K
0x
1.4x
0% # 0%
1.3
228 Bi
17 Mi
2,985
28.7 - 14

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 400 14.00 400
13.50 500 14.10 500
13.40 600 14.20 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV18,97628,10830,2066,14083,43011,51512,59738,33832,86530,81419,91017,5212,377680
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,5887,1019,394-5,4048,503-14,544-11,50514,42411,84114,5764125,274-6,846-5,181
Lợi nhuận sau thuế -3,4057,1019,223-5,4047,515-14,544-12,66512,6989,50813,4784125,274-6,846-5,181
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,4057,1019,223-5,4047,515-14,544-12,66512,6989,50813,4784125,274-6,846-5,181
Tổng tài sản179,525180,360172,502163,249179,525167,700181,574197,483182,882173,807158,835158,11044,95826,430
Tổng nợ6,0243,4542,6972,6676,0241,7141,0444,2882,3852,370877563685311
Vốn chủ sở hữu173,501176,906169,805160,582173,501165,986180,530193,195180,497171,437157,959157,54744,27326,119


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc