CTCP Xây dựng và Kinh doanh Vật tư (cnt)

4.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.80
4.80
4.80
1,000
10.7K / 13.9K
0.0K / 0.0K
490x / 312.7x
0.5x / 0.4x
0% # 0%
1.3
321 Bi
66 Mi / 50Mi
3,149
8.7 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 1,800 4.80 3,000
4.50 1,100 4.90 100
4.40 100 5.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:29 4.80 0 1,000 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,39511,62711,9966,27455,293233,266364,101411,063305,963489,768399,097347,310444,919295,817
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,8077,5111,6992,69810,101167,421253,135239,396119,901134,0841,905-440-151,988-223,651
Lợi nhuận sau thuế -2,9186,7489722,6147,416134,954214,062196,520106,478114,0041,497-993-151,853-224,250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,9186,7489722,6147,416134,953214,842196,739106,429111,9871,277-993-151,854-224,250
Tổng tài sản767,462787,971794,431810,682767,462844,157908,080955,654864,912649,764564,022466,418285,955652,846
Tổng nợ72,99590,587103,795110,96072,995147,048342,071597,721702,387592,451919,766831,069649,613863,473
Vốn chủ sở hữu694,466697,384690,636699,723694,466697,109566,009357,933162,52557,313-355,744-364,650-363,657-210,628


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc