CTCP Xây dựng và Kinh doanh Vật tư (cnt)

4.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.70
4.70
0
10.7K / 13.9K
0.0K / 0.0K
490x / 312.7x
0.5x / 0.4x
0% # 0%
1.3
321 Bi
66 Mi / 50Mi
3,149
8.7 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 100 4.70 800
4.50 1,800 5.40 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,39511,62711,9966,27455,293233,266364,101411,063305,963489,768399,097347,310444,919295,817
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,8077,5111,6992,69810,101167,421253,135239,396119,901134,0841,905-440-151,988-223,651
Lợi nhuận sau thuế -2,9186,7489722,6147,416134,954214,062196,520106,478114,0041,497-993-151,853-224,250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,9186,7489722,6147,416134,953214,842196,739106,429111,9871,277-993-151,854-224,250
Tổng tài sản767,462787,971794,431810,682767,462844,157908,080955,654864,912649,764564,022466,418285,955652,846
Tổng nợ72,99590,587103,795110,96072,995147,048342,071597,721702,387592,451919,766831,069649,613863,473
Vốn chủ sở hữu694,466697,384690,636699,723694,466697,109566,009357,933162,52557,313-355,744-364,650-363,657-210,628


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc