CTCP Xây dựng và Kinh doanh Vật tư (cnt)

5
0.20
(4.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh55,293233,266364,101411,063305,963489,768399,097347,310444,919295,817383,582794,0121,650,7002,394,8653,863,1663,157,8612,612,1512,678,1751,988,8821,529,362
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4584101831304,9313,848120179
3. Doanh thu thuần (1)-(2)55,293233,266364,101411,063305,918489,685399,087347,292444,916295,687383,582794,0121,645,7692,394,8653,859,3183,157,7412,611,9722,678,1751,988,8821,529,362
4. Giá vốn hàng bán28,54559,477137,369147,194144,773228,675324,075319,165520,409288,199362,171773,3611,605,1522,299,7403,699,3483,026,2892,507,9622,548,9371,924,6631,478,028
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,748173,788226,732263,869161,146261,00975,01228,127-75,4927,48821,41120,65240,61795,125159,971131,452104,010129,23864,21951,333
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,76828,76359,75240,21022,40110,8089,7604,8792,3871,84910,1385,3717,12872,70772,81527,01340,08619,08338,45012,002
7. Chi phí tài chính1,7017543,0571,1371,9038,80418,55527,20072,00543,81836,40562,43796,314139,156176,73891,94874,24282,52455,05231,376
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7015631,8541,1371,5688,50418,53527,39159,64843,27734,61361,46995,381138,991172,39490,48447,56960,45846,85530,343
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,265-1,538144-4,030-2,0381,1023,6994,7985,99726,3702,962
9. Chi phí bán hàng2,51316,31213,44325,74531,14343,53818,5118,8587,1933,6136,3735,8417,9774,2927,0348,88711,76810,0575,6245,651
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,65619,80619,25040,98332,27984,84142,364-5,09311,739185,73411,40215,85326,20838,34545,00641,49233,77334,02020,19214,350
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,380164,142250,736236,214118,221134,6345,3432,041-164,042-223,784-26,662-60,147-81,651-10,2638,80622,13550,68324,68121,80211,958
12. Thu nhập khác8,2575,8527,7163,2522,5377203,9262,78113,1661,8313,4215,6973,95811,1732,8344,7011,9094,5391,4893,406
13. Chi phí khác11,5362,5735,317708571,2707,3645,2611,1121,6971,3033,5296,46716,6024841,4191,1581,33293136
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,2793,2802,3993,1821,679-550-3,437-2,48012,0541342,1182,167-2,509-5,4292,3503,2817513,2071,3963,270
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,101167,421253,135239,396119,901134,0841,905-440-151,988-223,651-24,543-57,979-84,160-15,69211,15625,41651,43327,88823,19715,228
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,00630,03938,35741,53715,11920,8931,57090039638759036592471,3784,8966,8156,2713,1042,308
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6792,4287171,339-1,696-813-1,161-347-5302127926604,899-4,941-920-579-1,27011953-289
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,68532,46739,07342,87713,42320,080409554-1355991,3811,0255,823-4,9344584,3175,5446,3903,1572,019
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,416134,954214,062196,520106,478114,0041,497-993-151,853-224,250-25,924-59,004-89,983-10,75810,69821,09945,88921,49820,04013,209
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1-780-220492,0172201190-3,686618697533,0361,216
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,416134,953214,842196,739106,429111,9871,277-993-151,854-224,250-25,924-59,194-86,297-10,8199,82920,34642,85320,28120,04013,209

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc