CTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ (ccm)

30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30
30
30
30
0
82.4K
8.7K
3.4x
0.4x
7% # 11%
0.6
184 Bi
6 Mi
97
40.6 - 29.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 34.50 3,600
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,032,5121,112,3941,285,775971,3221,150,0621,119,579979,672695,812348,515309,014
Tổng lợi nhuận trước thuế65,72373,19860,83953,50884,18371,47146,69948,80318,3156,663
Lợi nhuận sau thuế 53,84366,60053,33447,27475,27463,85643,01145,55814,8933,735
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,97767,56053,01146,77674,73963,19741,94844,20514,5093,507
Tổng tài sản761,965770,485732,385636,139761,965770,485732,385636,139573,797537,781498,307423,448309,785243,175
Tổng nợ250,903297,173309,402247,420250,903297,173309,402247,420213,679246,737264,268225,615172,446119,663
Vốn chủ sở hữu511,062473,312422,983388,719511,062473,312422,983388,719360,118291,044234,039197,833137,339123,512


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc