CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ (cca)

14.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
14.20
14.20
14.20
0
12.1K
2.0K
6.9x
1.2x
7% # 17%
1.1
351 Bi
25 Mi
1,352
15 - 8.9
440 Bi
302 Bi
145.4%
40.75%
68 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 14.10 12,400
0 14.30 100
0.00 0 14.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV359,660292,035479,269347,2941,478,2581,309,0501,249,7271,325,161957,305660,458628,574712,834533,322630,041
Tổng lợi nhuận trước thuế7,9549,94420,95011,17350,02111,3074,61756,89322,2237,13915,85620,0018,7104,523
Lợi nhuận sau thuế 6,6588,45317,7939,49742,4009,3593,71343,44217,7755,66012,55916,9777,3894,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6588,45317,7939,49742,4009,3593,71343,44217,7755,66012,55916,9777,3894,170
Tổng tài sản716,034699,052813,870807,691716,034805,780984,3061,013,550780,913744,272649,629569,841567,605695,881
Tổng nợ431,800417,236555,359542,523431,800550,109743,051761,903549,136528,493427,956345,737351,914479,973
Vốn chủ sở hữu284,233281,816258,511265,168284,233255,671241,255251,647231,777215,779221,672224,104215,691215,908


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc