CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ (cca)

14
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV450,756295,989359,660292,035479,2691,478,2581,309,0501,249,7271,325,161957,305660,458628,574712,834533,322630,041
Giá vốn hàng bán390,979254,068324,986251,872406,5031,278,1041,148,3431,141,1251,045,536756,598566,153545,501611,392472,469568,096
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV59,77741,43234,67438,94072,766198,931150,13795,959269,157190,08986,88979,87294,04754,44857,270
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh29,80412,1907,47810,54220,81050,0219,5704,20457,10122,2347,25215,82620,2888,6644,414
Tổng lợi nhuận trước thuế29,80412,1907,9549,94420,95050,02111,3074,61756,89322,2237,13915,85620,0018,7104,523
Lợi nhuận sau thuế 25,33410,3626,6588,45317,79342,4009,3593,71343,44217,7755,66012,55916,9777,3894,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,33410,3626,6588,45317,79342,4009,3593,71343,44217,7755,66012,55916,9777,3894,170
Tổng tài sản ngắn hạn648,155600,818659,956643,165758,114659,956721,803908,663811,393587,725546,643451,592367,547371,112506,520
Tiền mặt67,68556,68253,81141,15336,86353,81123,61122,30416,37714,18512,87417,06130,73220,10211,522
Đầu tư tài chính ngắn hạn112,891110,500120,500120,500118,500120,50098,50098,50088,50040,00020,0005,000500
Hàng tồn kho130,773158,420136,104177,651142,639136,104217,974486,109443,539247,341269,674248,082164,898194,759199,205
Tài sản dài hạn93,86269,18456,07855,88755,75756,07883,97775,642202,156193,188197,629198,036202,293196,493189,361
Tài sản cố định92,02267,59754,35854,07754,06554,35861,73370,47681,26574,46682,81986,51189,64680,41786,307
Đầu tư tài chính dài hạn20,0005,000
Tổng tài sản742,016670,001716,034699,052813,870716,034805,780984,3061,013,550780,913744,272649,629569,841567,605695,881
Tổng nợ439,640374,408431,800417,236555,359431,800550,109743,051761,903549,136528,493427,956345,737351,914479,973
Vốn chủ sở hữu302,376295,593284,233281,816258,511284,233255,671241,255251,647231,777215,779221,672224,104215,691215,908

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.03K2.34K0.62K0.25K2.88K1.18K0.38K0.83K1.12K0.49K0.28K0.56K0.80K
Giá cuối kỳ12.80K9.82K9.49K7.94K8.45K4.41K4.54K5.05K16.30K16.30K16.30K16.30KK
Giá / EPS (PE)6.32 (lần)4.19 (lần)15.30 (lần)32.27 (lần)2.94 (lần)3.74 (lần)12.11 (lần)6.07 (lần)14.49 (lần)33.29 (lần)58.99 (lần)28.91 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.23 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.35 (lần)0.46 (lần)0.39 (lần)0.49 (lần) (lần)
Giá sổ sách12.05K15.69K16.94K15.99K16.67K15.36K14.30K14.69K14.85K14.29K14.31K15.09K17.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.06 (lần)0.63 (lần)0.56 (lần)0.50 (lần)0.51 (lần)0.29 (lần)0.32 (lần)0.34 (lần)1.10 (lần)1.14 (lần)1.14 (lần)1.08 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)18 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.35%92.17%89.58%92.32%80.05%75.26%73.45%69.52%64.50%65.38%72.79%79.37%81.31%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.65%7.83%10.42%7.68%19.95%24.74%26.55%30.48%35.50%34.62%27.21%20.63%18.69%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.25%60.30%68.27%75.49%75.17%70.32%71.01%65.88%60.67%62%68.97%63.36%63.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu145.40%151.92%215.16%307.99%302.77%236.92%244.92%193.06%154.28%163.16%222.30%172.94%175.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.75%39.70%31.73%24.51%24.83%29.68%28.99%34.12%39.33%38%31.03%36.64%36.27%
6/ Thanh toán hiện hành147.43%152.84%131.21%122.29%106.50%108.65%104.38%109.53%114.68%119.75%122.26%135.85%130.83%
7/ Thanh toán nhanh117.68%121.32%91.59%56.87%48.28%62.93%52.89%49.36%63.23%56.90%74.18%72.93%85.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.40%12.46%4.29%3%2.15%2.62%2.46%4.14%9.59%6.49%2.78%3.92%5.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản188.46%206.45%162.46%126.97%130.74%122.59%88.74%96.76%125.09%93.96%90.54%80.77%293.14%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn215.76%223.99%181.36%137.53%163.32%162.88%120.82%139.19%193.94%143.71%124.39%101.76%360.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu462.48%520.09%512.01%518.01%526.60%413.03%306.08%283.56%318.08%247.26%291.81%220.45%808.28%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho934.37%939.06%526.83%234.75%235.73%305.89%209.94%219.89%370.77%242.59%285.18%197.97%956.99%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.63%2.87%0.71%0.30%3.28%1.86%0.86%2%2.38%1.39%0.66%1.70%0.58%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.85%5.92%1.16%0.38%4.29%2.28%0.76%1.93%2.98%1.30%0.60%1.37%1.69%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.80%14.92%3.66%1.54%17.26%7.67%2.62%5.67%7.58%3.43%1.93%3.74%4.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%3%1%%4%2%1%2%3%2%1%2%1%
Tăng trưởng doanh thu-7.88%12.93%4.75%-5.69%38.43%44.95%5.07%-11.82%33.66%-15.35%25.49%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận44.77%353.04%152.06%-91.45%144.40%214.05%-54.93%-26.02%129.76%77.19%-51%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-20.84%-21.51%-25.97%-2.47%38.75%3.91%23.49%23.78%-1.76%-26.68%21.86%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.97%11.17%5.98%-4.13%8.57%7.41%-2.66%-1.09%3.90%-0.10%-5.20%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.83%-11.14%-18.14%-2.89%29.79%4.92%14.57%14%0.39%-18.43%11.95%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc