CTCP Cấp nước Bến Thành (btw)

58.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
58.50
58.50
58.50
58.50
0
26.4K
4.9K
12.0x
2.2x
12% # 18%
0.3
548 Bi
9 Mi
435
99 - 51.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
52.70 200 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 52.1%
POW 12.55 (0.00) 10.7%
PGV 20.60 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 36.00 (0.20) 4.5%
BWE 42.05 (-0.35) 4.3%
DTK 10.20 (-0.40) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 12.10 (0.05) 2.0%
NT2 24.10 (-0.25) 1.9%
CHP 26.30 (0.10) 1.9%
TMP 52.10 (-0.10) 1.8%
PPC 8.77 (-0.04) 1.6%
SHP 31.40 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,125137,129139,531134,084550,870561,465529,806468,755390,346454,523467,526455,557441,947434,754
Tổng lợi nhuận trước thuế10,49615,06611,30023,66960,53159,01854,73251,27231,52344,11739,70427,03416,31512,654
Lợi nhuận sau thuế 8,26512,0539,04018,93548,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,583
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,26512,0539,04018,93548,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,583
Tổng tài sản382,090363,835353,461351,363382,090380,695369,379382,890296,465285,083276,655261,657219,031199,708
Tổng nợ113,876103,885105,56471,131113,876119,399124,782136,69378,18574,86790,66894,56172,26757,350
Vốn chủ sở hữu268,215259,950247,897280,232268,215261,297244,597246,198218,281210,217185,987167,096146,763142,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc