CTCP Cấp nước Bến Thành (btw)

59.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
59.40
59.40
59.40
59.40
0
26.4K
4.9K
12.0x
2.2x
12% # 18%
0.3
548 Bi
9 Mi
435
99 - 51.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.60 100 60.00 2,000
0 65.30 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.40 (-1.60) 52.1%
POW 12.00 (-0.05) 10.7%
PGV 20.35 (-0.05) 7.9%
VSH 40.60 (-0.30) 4.6%
IDC 33.20 (0.60) 4.5%
BWE 41.80 (-0.60) 4.3%
DTK 10.60 (0.00) 3.1%
TDM 59.50 (-0.20) 2.3%
GEG 11.45 (-0.05) 2.0%
NT2 21.80 (-0.20) 1.9%
CHP 26.15 (0.00) 1.9%
TMP 48.95 (-0.05) 1.8%
PPC 8.72 (0.00) 1.6%
SHP 31.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,125137,129139,531134,084550,870561,465529,806468,755390,346454,523467,526455,557441,947434,754
Tổng lợi nhuận trước thuế10,49615,06611,30023,66960,53159,01854,73251,27231,52344,11739,70427,03416,31512,654
Lợi nhuận sau thuế 8,26512,0539,04018,93548,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,583
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,26512,0539,04018,93548,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,583
Tổng tài sản382,090363,835353,461351,363382,090380,695369,379382,890296,465285,083276,655261,657219,031199,708
Tổng nợ113,876103,885105,56471,131113,876119,399124,782136,69378,18574,86790,66894,56172,26757,350
Vốn chủ sở hữu268,215259,950247,897280,232268,215261,297244,597246,198218,281210,217185,987167,096146,763142,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc