CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ (bsp)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
0
14.5K
1.6K
7.6x
0.8x
6% # 11%
0.8
150 Bi
13 Mi
1,039
16.2 - 8.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 1,000 12.90 500
11.80 500 13.00 1,400
11.50 500 13.60 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV94,541103,640106,11555,672359,969393,670339,027398,742391,360345,543593,391561,428564,925478,598
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9839,5685,253-5,73011,0758,4647,3801,06121,87712,27666,32842,79860,68441,050
Lợi nhuận sau thuế 1,4317,7505,253-5,7308,7046,6395,08571218,46311,29161,20339,60056,06737,911
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4317,7505,253-5,7308,7046,6395,08571218,46311,29161,20339,60056,06737,911
Tổng tài sản321,163318,127336,163294,517321,163331,530340,293321,879331,922412,134394,459336,896414,832401,683
Tổng nợ136,066134,460160,246111,353136,066140,455141,259120,379108,300184,212154,601106,795167,600173,982
Vốn chủ sở hữu185,097183,666175,916183,164185,097191,075199,034201,500223,622227,922239,858230,101247,232227,701


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc