CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam (bsl)

13.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.30
13.30
13.30
13.20
9,500
11.8K
2.0K
6.5x
1.1x
13% # 17%
1.2
581 Bi
45 Mi
6,381
14.4 - 8.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.30 1,700 13.40 200
13.20 5,000 13.50 1,000
13.10 5,000 13.60 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 13.30 0 4,400 4,400
10:36 13.30 0 2,000 6,400
10:46 13.30 0 400 6,800
13:10 13.30 0 400 7,200
13:53 13.30 0 300 7,500
14:23 13.20 -0.10 1,000 8,500
14:27 13.30 0 1,000 9,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV255,685227,287235,773171,709890,455935,030809,156865,291715,253700,309960,834868,824863,497812,952
Tổng lợi nhuận trước thuế32,15113,65610,889-3,60653,09050,74242,19850,94844,29739,48089,91340,55360,88055,613
Lợi nhuận sau thuế 25,83310,5959,470-3,64342,25440,36433,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,681
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,83310,5959,470-3,64342,25440,36433,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,681
Tổng tài sản669,204649,697682,932610,697669,204641,381656,932618,459621,100679,459781,764835,347824,8931,018,313
Tổng nợ155,583160,691203,301107,265155,583133,146154,068130,864123,656191,217263,439350,510328,569503,701
Vốn chủ sở hữu513,621489,006479,631503,433513,621508,235502,865487,595497,444488,242518,325484,837496,324514,612


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc