CTCP Dịch vụ Bến Thành (bsc)

13.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.20
13.20
13.20
13.20
0
12.4K
0.8K
16.1x
1.1x
6% # 7%
-0.3
42 Bi
3 Mi
6
13.2 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,9853,2752,3552,53511,1517,7067,3887,30612,53724,37526,71322,54747,39726,170
Tổng lợi nhuận trước thuế6566287717172,7723,3962,3961561,1259251,2971,1442,1562,516
Lợi nhuận sau thuế 5114896035592,1612,6651,8711158913266718991,6451,943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5114896035592,1612,6651,8711158917691,1228991,6451,943
Tổng tài sản43,38444,09043,42842,16043,38441,79240,69540,52840,33943,69746,48847,57544,75853,908
Tổng nợ2,7553,9713,7983,1332,7553,0312,7432,8722,6665,6567,70410,2748,80914,075
Vốn chủ sở hữu40,63040,11939,63039,02740,63038,76137,95237,65737,67338,04038,78437,30135,94839,833


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc