CTCP Cấp thoát nước Bình Định (bdw)

24
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
24
24
24
0
24.6K
3.5K
6.9x
1.0x
9% # 14%
0.6
298 Bi
12 Mi
165
30.4 - 22.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.00 300 25.00 500
20.60 400 27.00 300
0.00 0 27.60 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV76,88687,55581,98564,132310,558285,234273,080260,777222,826217,836207,648175,514160,144138,535
Tổng lợi nhuận trước thuế10,42817,32413,1326,80847,69244,96456,38856,84633,72330,56125,82116,9848,45013,738
Lợi nhuận sau thuế 8,33313,79510,4825,42238,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,961
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,33313,79510,4825,42238,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,961
Tổng tài sản458,200460,410447,252436,748458,200458,562471,188431,956416,969402,584394,474387,978384,399405,289
Tổng nợ167,863178,407194,285170,426167,863200,880233,647227,187236,136231,084236,038235,710236,173256,837
Vốn chủ sở hữu290,336282,004252,967266,322290,336257,681237,541204,770180,832171,501158,436152,269148,225148,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc