CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát (bal)

6.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.30
6.30
0
15.3K
0.7K
8.8x
0.4x
4% # 5%
0.9
13 Bi
2 Mi
77
9.4 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 100 ATO 0
5.40 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV47,50244,96868,06061,98945,11560,290
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8712,0573,017926-487-1,505
Lợi nhuận sau thuế 1,4501,6232,390926-487-1,505
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4501,6232,390926-487-1,505
Tổng tài sản35,11736,65332,95632,48635,11736,65332,95632,48630,51834,00338,61740,35747,53940,652
Tổng nợ4,5015,6002,6034,5234,5015,6002,6034,5233,4816,4796,7165,29711,1856,487
Vốn chủ sở hữu30,61631,05330,35327,96330,61631,05330,35327,96327,03727,52431,90135,06036,35334,166


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc