CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (aph)

7.11
-0.04
(-0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.15
7.10
7.17
7.10
110,500
24.4K
1.0K
6.9x
0.3x
2% # 4%
0.8
1,675 Bi
244 Mi
271,831
7.4 - 5.3
7,265 Bi
5,943 Bi
122.3%
44.99%
1,655 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.11 7,000 7.13 4,800
7.10 2,600 7.14 4,300
7.09 100 7.15 15,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.75 (-0.15) 46.4%
DGC 33.70 (-0.10) 16.9%
DCM 35.50 (0.25) 8.5%
DPM 21.65 (-0.20) 6.2%
BMP 138.60 (0.50) 5.6%
NTP 53.00 (-0.30) 5.0%
PHR 32.55 (0.00) 2.9%
CSV 24.35 (0.50) 1.9%
DPR 37.95 (-0.40) 1.5%
TDP 28.40 (0.40) 1.4%
AAA 7.24 (-0.07) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 7.10 -0.05 300 300
09:23 7.10 -0.05 100 400
09:24 7.14 -0.01 100 500
09:25 7.15 0 2,400 2,900
09:26 7.16 0.01 100 3,000
09:36 7.16 0.01 1,000 4,000
09:45 7.16 0.01 100 4,100
09:46 7.17 0.02 1,000 5,100
09:50 7.16 0.01 1,100 6,200
09:54 7.17 0.02 200 6,400
09:55 7.11 -0.04 5,000 11,400
09:58 7.11 -0.04 3,000 14,400
10:10 7.15 0 4,600 19,000
10:27 7.12 -0.03 1,000 20,000
10:52 7.15 0 2,000 22,000
11:10 7.13 -0.02 7,600 29,600
11:11 7.13 -0.02 100 29,700
11:21 7.14 -0.01 100 29,800
11:22 7.13 -0.02 5,000 34,800
11:25 7.13 -0.02 100 34,900
13:10 7.12 -0.03 7,400 42,300
13:12 7.12 -0.03 5,500 47,800
13:13 7.12 -0.03 3,700 51,500
13:14 7.12 -0.03 5,000 56,500
13:18 7.13 -0.02 4,500 61,000
13:19 7.13 -0.02 600 61,600
13:20 7.14 -0.01 900 62,500
13:22 7.13 -0.02 300 62,800
13:23 7.12 -0.03 400 63,200
13:24 7.11 -0.04 100 63,300
13:26 7.12 -0.03 1,000 64,300
13:27 7.11 -0.04 2,200 66,500
13:28 7.12 -0.03 1,100 67,600
13:29 7.12 -0.03 1,000 68,600
13:30 7.13 -0.02 1,600 70,200
13:31 7.13 -0.02 3,000 73,200
13:32 7.13 -0.02 500 73,700
13:38 7.13 -0.02 900 74,600
13:39 7.13 -0.02 2,800 77,400
13:42 7.13 -0.02 300 77,700
13:57 7.13 -0.02 300 78,000
14:10 7.12 -0.03 2,100 80,100
14:11 7.12 -0.03 800 80,900
14:15 7.12 -0.03 2,100 83,000
14:16 7.12 -0.03 2,900 85,900
14:18 7.12 -0.03 100 86,000
14:19 7.13 -0.02 3,000 89,000
14:22 7.12 -0.03 3,000 92,000
14:26 7.12 -0.03 1,000 93,000
14:27 7.12 -0.03 100 93,100
14:30 7.12 -0.03 5,900 99,000
14:46 7.11 -0.04 11,500 110,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV2,199,6012,373,6342,314,5433,859,14210,746,92014,198,94414,530,29017,354,97814,812,3578,495,8209,533,5078,035,142
Tổng lợi nhuận trước thuế102,896147,480205,70659,781515,863421,844315,018157,160326,555290,599822,288217,956
Lợi nhuận sau thuế 63,328116,692175,34246,709402,071309,568219,28357,410238,449242,165711,738176,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,51049,67260,45413,895163,530119,05234,654-19,47658,849164,833437,96330,343
Tổng tài sản12,607,48411,952,85111,878,42411,850,29012,607,48413,444,85112,372,47612,554,16012,328,06810,433,5309,987,9978,191,2625,001,028
Tổng nợ6,810,7496,217,5026,307,5176,138,7286,810,7497,525,4916,645,0486,297,8806,385,1316,040,9805,924,8975,257,7433,010,155
Vốn chủ sở hữu5,796,7355,735,3495,570,9085,711,5635,796,7355,919,3605,727,4286,256,2805,942,9374,392,5504,063,1002,933,5201,990,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc