CTCP 28.1 (ag1)

11.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
11.90
11.90
11.90
200
11.7K
1.8K
6.7x
1.0x
6% # 15%
1
58 Bi
5 Mi
4,164
12.8 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.40 100 12.40 400
11.30 400 13.60 6,000
11.20 1,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:44 11.90 0 100 100
11:27 11.90 0 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV337,512269,017262,715139,539144,558346,502
Tổng lợi nhuận trước thuế11,02911,00612,786-13,018-9,2789,006
Lợi nhuận sau thuế 8,63110,79612,786-13,018-9,2787,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,63110,79612,786-13,018-9,2787,205
Tổng tài sản151,540144,115131,04691,150151,540144,115131,04691,15096,123115,694
Tổng nợ94,60793,22890,57663,46694,60793,22890,57663,46655,42259,016
Vốn chủ sở hữu56,93350,88840,47027,68356,93350,88840,47027,68340,70156,679


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc