CTCP 28.1 (ag1)

12.50
-1.10
(-8.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.60
14.20
14.20
12.50
2,200
11.7K
1.8K
7.3x
1.1x
6% # 15%
2.3
63 Bi
5 Mi
3,559
15 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.40 1,000 14.10 500
12.30 1,000 14.20 1,700
12.10 1,000 14.30 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 60.90 (-3.20) 20.9%
ACV 84.50 (-3.00) 20.4%
MCH 122.40 (-3.60) 14.4%
MVN 63.80 (-7.90) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.10 (-0.20) 5.3%
FOX 82.80 (-1.90) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 165.00 (-5.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.45 (-0.35) 2.3%
MSR 17.60 (-1.00) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.60 (-0.70) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:44 14.20 0.10 200 200
11:10 12.50 -1.60 1,500 1,700
11:18 12.50 -1.60 500 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 502.15 (0.46) 0% 10.50 (0.01) 0%
2018 480 (0.39) 0% 11 (0.01) 0%
2019 412 (0.35) 0% 8.96 (0.01) 0%
2020 367 (0.14) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 195 (0.14) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 251 (0.26) 0% 0 (0.01) 0%
2023 325 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV337,512269,017262,715139,539144,558346,502
Tổng lợi nhuận trước thuế11,02911,00612,786-13,018-9,2789,006
Lợi nhuận sau thuế 8,63110,79612,786-13,018-9,2787,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,63110,79612,786-13,018-9,2787,205
Tổng tài sản151,540144,115131,04691,150151,540144,115131,04691,15096,123115,694
Tổng nợ94,60793,22890,57663,46694,60793,22890,57663,46655,42259,016
Vốn chủ sở hữu56,93350,88840,47027,68356,93350,88840,47027,68340,70156,679

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019-120 tỷ0 tỷ120 tỷ240 tỷ360 tỷ479 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020190 tỷ41 tỷ83 tỷ124 tỷ165 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |