CTCP 28.1 (ag1)

11.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.60
11.60
11.60
11.10
4,400
11.7K
1.8K
8.6x
1.3x
6% # 15%
2.1
74 Bi
5 Mi
4,359
15 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 2,400 12.30 3,000
11.00 2,000 13.20 300
10.50 200 13.30 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:11 11.60 0 100 100
14:11 11.60 0 100 200
14:12 11.60 0 100 300
14:16 11.60 0 100 400
14:26 11.60 0 100 500
14:42 11.10 -0.50 3,600 4,100
14:48 11.10 -0.50 200 4,300
14:58 11.60 0 100 4,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 502.15 (0.46) 0% 10.50 (0.01) 0%
2018 480 (0.39) 0% 11 (0.01) 0%
2019 412 (0.35) 0% 8.96 (0.01) 0%
2020 367 (0.14) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 195 (0.14) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 251 (0.26) 0% 0 (0.01) 0%
2023 325 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV337,512269,017262,715139,539144,558346,502
Tổng lợi nhuận trước thuế11,02911,00612,786-13,018-9,2789,006
Lợi nhuận sau thuế 8,63110,79612,786-13,018-9,2787,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,63110,79612,786-13,018-9,2787,205
Tổng tài sản151,540144,115131,04691,150151,540144,115131,04691,15096,123115,694
Tổng nợ94,60793,22890,57663,46694,60793,22890,57663,46655,42259,016
Vốn chủ sở hữu56,93350,88840,47027,68356,93350,88840,47027,68340,70156,679


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |