CTCP Clever Group (adg)

7.51
-0.01
(-0.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.52
7.05
7.51
7.05
13,900
19.6K
1.1K
6.8x
0.4x
4% # 6%
1.4
159 Bi
21 Mi
3,095
9.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.15 100 7.50 300
7.11 100 7.85 100
7.10 100 7.96 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#VNINDEX - ^VNINDEX     (26 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 56.80 (0.50) 13.5%
VIC 236.50 (3.60) 7.6%
VHM 64.30 (0.30) 7.5%
BID 34.25 (0.45) 6.8%
CTG 30.95 (0.40) 5.7%
TCB 34.20 (0.05) 5.4%
HPG 20.95 (-0.30) 4.6%
FPT 57.00 (-0.40) 4.6%
MBB 19.80 (-0.10) 4.1%
GAS 78.30 (0.20) 3.9%
VPB 24.10 (0.15) 3.8%
VNM 57.60 (-0.50) 3.4%
ACB 21.30 (0.80) 3.0%
GVR 31.75 (-0.15) 2.7%
LPB 40.40 (1.40) 2.7%
MSN 74.20 (0.30) 2.5%
MWG 75.50 (0.20) 2.5%
HVN 21.05 (0.00) 2.1%
HDB 22.55 (0.20) 2.1%
STB 68.50 (4.40) 2.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.05 -0.47 13,700 13,700
13:10 7.51 -0.01 100 13,800
13:28 7.51 -0.01 100 13,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV183,791117,107114,32584,024499,247464,186411,871536,832585,931454,895362,640335,125246,545212,041
Tổng lợi nhuận trước thuế28,4917446,133-4,10631,26227,26430,22165,52250,57752,62051,26225,48520,4235,849
Lợi nhuận sau thuế 22,6117124,813-4,26523,87121,03022,24252,68338,66639,51840,67220,10715,8854,550
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,547325,014-4,97420,61817,79320,07948,95636,97139,94639,41920,09615,9004,550
Tổng tài sản564,079507,341496,603476,583564,079496,460449,894409,723449,601445,010208,783120,075112,424
Tổng nợ149,765125,260114,99794,625149,765109,387103,72584,998180,148204,82280,47233,53153,959
Vốn chủ sở hữu414,313382,081381,606381,958414,313387,073346,169324,725269,453240,188128,31186,54458,465


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc