CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco (vet)

12
-0.90
(-6.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.50
12.50
12
2,800
20.3K
1.0K
13.2x
0.6x
2% # 5%
1.5
210 Bi
16 Mi
932
19 - 12.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 700 12.90 1,300
11.50 100 14.50 100
11.10 400 14.80 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 12.50 -0.40 200 200
13:42 12 -0.90 2,600 2,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,28057,31190,46756,083307,140371,269412,647460,764607,952613,600893,850868,885790,141714,478
Tổng lợi nhuận trước thuế4,7764,3908,81353618,515-39,59636,19366,64286,09391,613113,613154,25688,37560,899
Lợi nhuận sau thuế 4,7764,3908,92042918,515-39,59628,58253,10867,03672,84789,178121,24568,60448,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7764,3908,92042918,515-39,59628,58253,10867,03672,84789,178121,24568,60448,087
Tổng tài sản789,662787,100807,661833,276789,662831,971897,989887,886918,498923,424936,0071,065,3021,039,0821,013,759
Tổng nợ470,806473,021497,972532,506470,806531,630557,375546,998583,281592,398613,076745,505757,997765,699
Vốn chủ sở hữu318,856314,080309,689300,770318,856300,341340,614340,888335,217331,026322,931319,797281,085248,060


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc