CTCP Sông Đà 27 (s27)

0.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.70
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
1 Bi
2 Mi
0
0.7 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Doanh thu bán hàng và CCDV4,3665,7229,73718,86827,18736,16027,570
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,467-1,069-6,904-6,144-2,590-2,848-12,352
Lợi nhuận sau thuế -1,467-1,069-6,904-6,144-2,590-2,848-12,352
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,467-1,069-6,904-6,144-2,590-2,848-12,352
Tổng tài sản96,006106,881110,273109,30196,006106,881113,775118,247117,313135,967138,973184,397136,280121,646
Tổng nợ130,829134,800135,957133,518130,829134,800135,549137,431133,649139,951135,200165,894117,257
Vốn chủ sở hữu-34,823-27,919-25,684-24,218-34,823-27,919-21,775-19,184-16,336-3,9843,77318,50219,023430


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc