Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

25.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.90
25.80
26.20
25.70
20,600
30.5K
7.0K
3.7x
0.9x
14% # 23%
0.5
1,956 Bi
78 Mi
17,504
27.3 - 23.8
1,434 Bi
2,278 Bi
62.9%
61.37%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.80 3,000 26.00 100
25.70 3,700 26.10 300
25.60 3,900 26.20 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 25.80 -0.80 100 100
09:24 25.70 -0.90 200 300
09:25 25.80 -0.80 3,000 3,300
09:28 26.20 -0.40 100 3,400
09:49 25.90 -0.70 200 3,600
09:52 25.90 -0.70 100 3,700
09:53 25.90 -0.70 700 4,400
09:59 25.90 -0.70 200 4,600
10:10 25.90 -0.70 300 4,900
10:59 26 -0.60 100 5,000
11:10 25.90 -0.70 600 5,600
11:29 25.90 -0.70 1,000 6,600
13:10 25.90 -0.70 3,800 10,400
13:48 25.80 -0.80 4,500 14,900
13:49 25.80 -0.80 2,100 17,000
14:11 25.80 -0.80 200 17,200
14:13 25.80 -0.80 1,300 18,500
14:15 25.90 -0.70 1,900 20,400
14:20 25.90 -0.70 200 20,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV622,017629,116611,214594,5622,456,9082,238,0551,754,5231,745,5171,657,3632,106,5673,350,3943,509,9683,024,1853,238,508
Tổng lợi nhuận trước thuế147,84896,333103,264114,113461,558384,024319,734479,605381,662285,604208,563221,164189,074277,168
Lợi nhuận sau thuế 147,24495,186102,312113,346458,088380,541316,743476,952380,181283,420203,698217,613187,219272,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ146,09293,173100,927112,215452,408373,773311,363471,874378,126280,740210,081229,650187,987300,398
Tổng tài sản3,590,8203,754,4663,741,5833,642,9003,590,8203,579,0523,538,7793,307,0973,728,3163,780,2264,535,1365,427,8485,311,7294,851,884
Tổng nợ1,518,2701,716,2651,799,6121,645,7121,518,2701,695,0331,760,4911,519,4041,879,7332,149,6882,994,8983,746,4693,661,1963,222,362
Vốn chủ sở hữu2,072,5502,038,2021,941,9711,997,1882,072,5501,884,0191,778,2881,787,6941,848,5831,630,5381,540,2371,681,3791,650,5331,629,522


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc