CTCP Cà phê PETEC (pcf)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.20
2.20
0
7.1K
0.0K
70x
0.3x
0% # 0%
1.7
6 Bi
3 Mi
2,631
6.1 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 200 2.20 2,000
1.90 2,000 2.30 2,500
0.00 0 2.40 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,45630,2701,80426,593203,933229,101284,536287,922389,139288,894394,634301,792
Tổng lợi nhuận trước thuế-56910810161207-2,18474308952418-481-947
Lợi nhuận sau thuế -56910810161207-2,18474308136418-481-947
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-56910810161207-2,18474308136418-481-947
Tổng tài sản23,09424,50334,89634,08623,09424,50334,87260,13655,53536,20546,60672,04988,32884,170
Tổng nợ1,7093,22013,67412,5301,7093,22013,64939,12032,33513,08023,78849,36866,06561,426
Vốn chủ sở hữu21,38521,28421,22221,55621,38521,28421,22321,01523,19923,12522,81822,68122,26322,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc