CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (ntc)

128.90
1.90
(1.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
127
129
129
127.90
18,600
48.0K
13.0K
9.9x
2.7x
6% # 27%
0.5
3,547 Bi
28 Mi
14,370
166 - 126
4,644 Bi
1,323 Bi
351.0%
22.18%
149 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
127.90 3,000 129.00 2,700
127.80 300 129.20 700
127.60 200 129.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 129 2 400 400
10:10 128.30 1.30 1,000 1,400
10:13 128.40 1.40 1,000 2,400
10:16 128.30 1.30 700 3,100
10:17 128.30 1.30 100 3,200
10:18 128.30 1.30 200 3,400
10:21 128.30 1.30 4,800 8,200
10:24 128.40 1.40 600 8,800
10:28 128.50 1.50 4,700 13,500
10:30 128.70 1.70 500 14,000
10:32 129 2 500 14,500
10:38 128.90 1.90 100 14,600
11:13 128.40 1.40 500 15,100
11:16 128.30 1.30 400 15,500
13:22 128.30 1.30 100 15,600
13:27 128 1 100 15,700
13:33 127.90 0.90 500 16,200
13:43 127.90 0.90 500 16,700
14:11 127.90 0.90 1,100 17,800
14:23 128.50 1.50 100 17,900
14:29 128.50 1.50 400 18,300
14:46 128.90 1.90 300 18,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV208,943229,426143,240134,100715,709367,859235,260268,399271,180263,563193,939532,373146,114147,256
Tổng lợi nhuận trước thuế76,898150,593117,64386,298431,432342,250346,434305,703343,622345,398273,448570,097166,983141,834
Lợi nhuận sau thuế 65,782125,58199,65469,004360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ65,782125,58199,65469,004360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Tổng tài sản5,967,5805,767,4906,166,4027,353,1045,967,5807,356,7064,562,7174,060,7644,210,2934,448,1293,537,5573,401,1282,819,8492,116,535
Tổng nợ4,644,2494,509,9414,888,7056,173,3324,644,2496,245,9373,602,1873,346,5573,577,8573,764,9312,956,9642,812,1752,440,3311,814,327
Vốn chủ sở hữu1,323,3301,257,5481,277,6971,179,7721,323,3301,110,768960,530714,207632,436683,198580,594588,954379,518302,208


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc