CTCP Dược phẩm 2/9 (ndp)

19.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
19.80
19.80
19.80
0
23.1K
1.7K
9.7x
0.7x
6% # 7%
1.1
178 Bi
11 Mi
179
26.6 - 16

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.90 1,000 ATC 0
19.80 100 0.00 0
17.10 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 35.95 (0.65) 41.0%
DHG 90.50 (0.50) 15.6%
DHT 54.10 (0.10) 7.9%
IMP 38.05 (1.15) 7.7%
DVN 17.00 (-0.30) 6.4%
CSV 20.90 (0.00) 4.5%
TRA 36.50 (0.20) 3.6%
VFG 43.85 (0.20) 3.4%
DMC 57.90 (3.40) 2.4%
DCL 40.50 (-1.95) 2.1%
OPC 20.00 (0.00) 1.7%
DP3 61.50 (-0.10) 1.3%
PMC 124.90 (0.00) 1.2%
DHD 26.50 (-0.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV105,78288,951109,39595,13099,21595,762129,880123,494328,272130,919
Tổng lợi nhuận trước thuế22,95220,29326,04124,85423,65026,01631,13427,01330,06629,041
Lợi nhuận sau thuế 18,30016,03920,68621,38220,22920,67324,55721,35324,70621,714
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,30016,03920,68621,38220,22920,67324,55721,35324,70621,714
Tổng tài sản326,635291,314280,918272,786326,635291,314280,918272,786267,415262,190268,167238,542179,673170,939
Tổng nợ70,55345,96944,29847,97270,55345,96944,29847,97249,46250,129108,98789,01536,43141,177
Vốn chủ sở hữu256,082245,344236,620224,814256,082245,344236,620224,814217,953212,061159,180149,526143,243129,762


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc