CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà (mec)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
1.90
1.90
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.5
12 Bi
8 Mi
4,104
4.1 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.70 (0.50) 23.2%
ACV 39.60 (0.80) 22.1%
MCH 132.50 (-1.00) 13.6%
MVN 60.20 (1.40) 7.6%
BSR 26.30 (0.00) 5.6%
VEA 38.00 (0.00) 5.5%
FOX 54.80 (1.00) 4.9%
VEF 77.80 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 60.00 (0.20) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (0.00) 1.8%
VSF 28.30 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV80,47171,11182,01161,34877,12887,329110,963166,683332,053390,536
Tổng lợi nhuận trước thuế-71,223-40,811-10,090-31,740-32,207-46,242-45,1073,128-4,7122,607
Lợi nhuận sau thuế -71,534-40,821-10,101-34,099-32,217-46,252-45,1171,171-5,684240
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-71,595-40,106-9,900-31,664-31,951-45,420-44,4661,208-5,471707
Tổng tài sản648,587657,533732,804753,154657,533732,804787,519747,667766,367862,779917,315964,8511,221,9081,162,933
Tổng nợ883,871878,206882,610883,804878,206882,610896,503846,551831,152820,037819,488821,2151,062,684998,476
Vốn chủ sở hữu-235,285-220,673-149,806-130,650-220,673-149,806-108,985-98,884-64,78542,74297,827143,635159,224164,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc