CTCP Lilama 7 (lm7)

2.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.40
2.40
2.40
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.9
11 Bi
5 Mi
3,084
3.5 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV8,77347811,20326,24934,46733,268107,323108,17493,90893,113170,445151,107132,891
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,747-3,505-12,044-21,073-20,172-15,479-5,544203206-17,7751,209828539
Lợi nhuận sau thuế -5,747-3,505-12,044-21,073-20,172-15,479-5,544203206-17,775673113347
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,747-3,505-12,044-21,073-20,172-15,479-5,544203206-17,775673113347
Tổng tài sản117,696123,113125,061128,528117,696128,329155,979180,829183,825172,744183,742220,257226,454199,334
Tổng nợ136,467130,063126,264126,220136,467126,026133,504142,875142,327131,450142,653160,982167,810140,802
Vốn chủ sở hữu-18,770-6,950-1,2032,308-18,7702,30222,47537,95441,49841,29541,08959,27558,64558,532


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc