CTCP khoáng Sản và Vật liệu Xây dựng Hưng Long (khl)

0.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.70
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
8 Bi
12 Mi
5,343
0.9 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.10) 22.1%
MCH 133.00 (-0.70) 13.6%
MVN 60.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.50 (0.00) 5.6%
VEA 37.70 (-0.20) 5.5%
FOX 55.00 (0.00) 4.9%
VEF 76.60 (-1.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 62.80 (3.10) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (-0.40) 1.8%
VSF 30.20 (1.60) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2020
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Doanh thu bán hàng và CCDV2371,04619,53021,85624,6855,9326,05827,84422,24918,228
Tổng lợi nhuận trước thuế-212-212-216-232-1,032-13,372-57,275-2,740635386816626,687822
Lợi nhuận sau thuế -212-212-216-232-1,032-13,372-57,275-2,740635306115018,618740
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-212-212-216-232-1,032-13,372-57,275-2,740635306115018,618740
Tổng tài sản112,216112,216112,411112,908112,411113,131150,173184,047182,772108,104106,080102,101102,22667,340
Tổng nợ66,87866,87866,86067,14066,86066,54790,21766,81662,80050,85148,85844,70644,98060,162
Vốn chủ sở hữu45,33945,33945,55145,76845,55146,58459,956117,231119,97157,25357,22257,39657,2467,178


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc