CTCP Sơn Hải Phòng (hpp)

55
-0.90
(-1.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
55.90
55
55
55
500
70.7K
13.0K
4.9x
0.9x
8% # 18%
0.7
507 Bi
9 Mi
2,752
74.9 - 56.6
815 Bi
566 Bi
144.0%
40.99%
118 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.80 100 58.00 1,000
51.70 200 58.90 200
51.60 800 59.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:17 55 -1.70 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,394,6381,215,6961,218,1091,031,209854,835796,054
Tổng lợi nhuận trước thuế119,137102,28639,89275,527110,59987,673
Lợi nhuận sau thuế 106,70392,95433,08371,228105,29687,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ103,87990,29732,74466,891100,18882,225
Tổng tài sản1,380,7571,219,0541,213,1971,102,3891,380,7571,219,0541,213,1971,102,389870,101761,059620,817534,687478,565427,114
Tổng nợ814,791719,363773,717657,009814,791719,363773,717657,009449,603398,030317,628262,209226,663221,762
Vốn chủ sở hữu565,967499,691439,481445,380565,967499,691439,481445,380420,498363,030303,189272,478251,902205,351


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc