CTCP Đường sắt Hà Lạng (hlr)

12.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.90
12.90
12.90
0
13.4K
2.0K
6.6x
1.0x
3% # 15%
1.2
21 Bi
2 Mi
127
15.3 - 11.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV198,322202,290197,001158,068133,500134,520129,227130,151118,468112,587
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2084,0094,1013,7733,4752,8942,5522,4461,3472,812
Lợi nhuận sau thuế 3,2423,1753,1453,0422,5462,2832,0411,9551,0512,193
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,2423,1753,1453,0422,5462,2832,0411,9551,0512,193
Tổng tài sản99,11195,99685,84996,63399,11195,99685,84996,63364,83252,39454,64762,01165,471670,298
Tổng nợ77,06374,21464,59875,98677,06374,21464,59875,98644,68232,90535,70643,55648,97167,220
Vốn chủ sở hữu22,04821,78121,25120,64622,04821,78121,25120,64620,15019,48918,94118,45516,500603,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc