CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng (hct)

10.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.60
10.60
10.60
0
19.2K
0.1K
109.1x
0.6x
1% # 1%
0.1
24 Bi
2 Mi
431
13.3 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.10) 35.7%
VJC 138.00 (9.00) 23.2%
GMD 77.00 (-0.30) 10.6%
PHP 44.20 (0.10) 5.6%
HAH 46.90 (-1.05) 3.7%
PVT 23.05 (0.25) 3.7%
TMS 37.95 (-0.15) 3.4%
VSC 13.10 (-0.25) 3.2%
SCS 44.15 (-0.65) 2.8%
PDN 83.80 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.50 (0.10) 1.5%
CDN 24.80 (-0.20) 1.5%
NCT 84.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,1027,2407,9337,29830,57331,62957,50471,93073,33793,550102,760122,143116,23599,184
Tổng lợi nhuận trước thuế100371229152851478-1,7538318649232,5182,7732,3512,204
Lợi nhuận sau thuế -205288173114371216-1,7536346977601,9472,1981,8711,752
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-205288173114371216-1,7536346977601,9472,1981,8711,752
Tổng tài sản42,66342,28441,04641,17742,66341,89843,33844,51044,04145,18446,39947,70348,77848,728
Tổng nợ3,6353,0512,1012,4063,6353,2414,8963,6813,1484,2304,2825,5697,1597,402
Vốn chủ sở hữu39,02839,23338,94538,77139,02838,65738,44240,82940,89240,95542,11642,13341,61941,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc